STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2014 | - | - | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | - | Pohang Steelers U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Pohang Steelers U18 | Pohang Steelers | - | Ký hợp đồng |
12-06-2022 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | Pohang Steelers | - | Kết thúc cho thuê |
28-07-2024 | Pohang Steelers | Busan I Park | - | Cho thuê |
30-12-2024 | Busan I Park | Pohang Steelers | - | Kết thúc cho thuê |
16-01-2025 | Pohang Steelers | Jeju SK FC | 0.203M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K1 Hàn Quốc | 30-03-2025 05:00 | Jeju SK FC | ![]() ![]() | Suwon Football Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 09-03-2025 05:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Jeju SK FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 22-02-2025 05:00 | Jeju SK FC | ![]() ![]() | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 15-02-2025 06:30 | Jeju SK FC | ![]() ![]() | Football Club Seoul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 21-11-2024 10:00 | Jeonnam Dragons | ![]() ![]() | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-10-2024 10:30 | Busan I Park | ![]() ![]() | Chungbuk Cheongju FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 20-10-2024 07:30 | FC Anyang | ![]() ![]() | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 05-10-2024 07:30 | Busan I Park | ![]() ![]() | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 25-09-2024 10:30 | Suwon Samsung Bluewings | ![]() ![]() | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-09-2024 10:00 | Busan I Park | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu