STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
17-09-2018 | Defensor Sporting U19 | Rentistas U19 | - | Ký hợp đồng |
30-04-2019 | Rentistas U19 | Rentistas | - | Ký hợp đồng |
14-09-2020 | Rentistas | Almeria | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
27-04-2021 | Almeria | CA Penarol | - | Cho thuê |
29-06-2022 | CA Penarol | Almeria | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Almeria | Boston River | - | Cho thuê |
30-07-2023 | Boston River | Almeria | - | Kết thúc cho thuê |
03-08-2023 | Almeria | Los Angeles FC | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
13-02-2025 | Los Angeles FC | Gremio (RS) | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 03-04-2025 00:30 | Sportivo Luqueno | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-03-2025 21:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 25-03-2025 20:00 | Bolivia | ![]() ![]() | Uruguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 16-03-2025 19:00 | Internacional RS | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Brasil | 12-03-2025 22:30 | Athletic Club | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 08-03-2025 20:45 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 01-03-2025 19:30 | Juventude | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 23-02-2025 00:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Juventude | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-11-2024 03:40 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 20-11-2024 00:45 | Brazil | ![]() ![]() | Uruguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu