STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | CD Clan Juvenil U20 | CD Clan Juvenil | - | Ký hợp đồng |
30-01-2012 | CD Clan Juvenil | CD El Nacional U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | CD El Nacional B | CD El Nacional U20 | - | Ký hợp đồng |
09-05-2016 | CD El Nacional U20 | Pelileo SC | - | Cho thuê |
30-12-2016 | Pelileo SC | CD El Nacional U20 | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2016 | CD El Nacional U20 | CD El Nacional B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | CD El Nacional B | CD El Nacional | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 05-04-2025 00:00 | Libertad FC | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 30-03-2025 23:00 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Orense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 16-03-2025 20:30 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 08-03-2025 21:30 | Manta FC | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ecuador | 02-03-2025 23:00 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-02-2025 00:30 | Barcelona SC(ECU) | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2025 00:30 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 14-02-2025 00:30 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Blooming | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 07-02-2025 00:30 | Blooming | ![]() ![]() | CD El Nacional | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ES Cup | 02-02-2025 00:00 | CD El Nacional | ![]() ![]() | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu