STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Mazur Karczew | Jagiellonia Bialystok II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Jagiellonia Bialystok II | Jagiellonia Bialystok | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Jagiellonia Bialystok | Lechia Gdansk | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
30-08-2015 | Lechia Gdansk | Gornik Zabrze | - | Cho thuê |
14-01-2016 | Gornik Zabrze | Lechia Gdansk | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2016 | Lechia Gdansk | Gornik Leczna | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Gornik Leczna | Lechia Gdansk | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Lechia Gdansk | Wisla Plock | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Wisla Plock | Aves | - | Ký hợp đồng |
07-08-2020 | Aves | Free player | - | Giải phóng |
16-12-2020 | Free player | FC St. Pauli | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | FC Bayern Munich | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 22-02-2025 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 09-02-2025 16:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 15-01-2025 17:30 | VfL Bochum 1848 | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
VĐQG Đức | 21-12-2024 14:30 | VfB Stuttgart | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 02-11-2024 14:30 | TSG Hoffenheim | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 18-10-2024 18:30 | Borussia Dortmund | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 28-09-2024 13:30 | SC Freiburg | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 22-09-2024 17:30 | FC St. Pauli | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 15-09-2024 13:30 | FC Augsburg | ![]() ![]() | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German second tier champion | 1 | 23/24 |
Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |