STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | - | Ký hợp đồng |
12-07-2022 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Pereira | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Deportivo Pereira | Atletico Nacional Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2023 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Pereira | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Deportivo Pereira | Atletico Nacional Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
15-01-2024 | Atletico Nacional Medellin | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
03-02-2025 | Dep.Independiente Medellin | Portland Timbers | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 23:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 01:35 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 20:45 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 01:35 | Nashville | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 21:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-11-2024 00:00 | Dep.Independiente Medellin | ![]() ![]() | Envigado FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 11-11-2024 21:10 | Atletico Nacional Medellin | ![]() ![]() | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-11-2024 01:30 | Dep.Independiente Medellin | ![]() ![]() | Patriotas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 04-11-2024 01:30 | Atletico Bucaramanga | ![]() ![]() | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu