STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
23-05-2021 | Dep.Independiente Medellin | Juventude | - | Cho thuê |
17-10-2021 | Juventude | Dep.Independiente Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
02-01-2022 | Dep.Independiente Medellin | Aldosivi Mar del Plata | - | Cho thuê |
30-06-2022 | Aldosivi Mar del Plata | Dep.Independiente Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
11-07-2022 | Dep.Independiente Medellin | Atlanta United | 0.909M € | Chuyển nhượng tự do |
01-02-2023 | Atlanta United | Defensa Y Justicia | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Defensa Y Justicia | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 16-03-2025 23:10 | Atlanta United | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | Atlanta United | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-03-2025 19:20 | Charlotte FC | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | Montreal Impact | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-10-2024 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:30 | Philadelphia Union | ![]() ![]() | Atlanta United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 21-09-2024 23:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Atlanta United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 18-09-2024 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | Inter Miami CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 14-09-2024 23:30 | Atlanta United | ![]() ![]() | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu