Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
fda02a5bfe05fc2ed5f7f3802e8e87f1.webp
Cầu thủ:
Jonna Andersson
Quốc tịch:
Thụy Điển
b20cd06e85e8297598484cc2b6311b8e.webp
Cân nặng:
65 Kg
Chiều cao:
167 cm
Tuổi:
33  (1993-01-02)
Vị trí:
Hậu vệ
Giá trị:
70,000
Hiệu suất cầu thủ:
DL
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Hậu vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
20-07-2018Linkopings (w)Chelsea FC (w)-Chuyển nhượng tự do
13-07-2022Chelsea FC (w)Hammarby (w)-Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
UEFA WNL04-04-2025 17:00Sweden Women
team-home
3-2
team-away
Italy Women00000
UEFA WNL25-02-2025 19:15Wales (w)
team-home
1-1
team-away
Sweden Women00000
UEFA WNL21-02-2025 18:15Denmark Women
team-home
1-2
team-away
Sweden Women00000
Champions League Nữ18-12-2024 17:45St. Polten (w)
team-home
1-2
team-away
Hammarby (w)01010
Champions League Nữ12-12-2024 20:00Hammarby (w)
team-home
0-3
team-away
Barcelona (w)00000
UEFACW Q03-12-2024 18:00Sweden Women
team-home
6-0
team-away
Serbia (w)00000
UEFACW Q28-11-2024 17:00Serbia (w)
team-home
0-2
team-away
Sweden Women01000
Champions League Nữ21-11-2024 17:45Hammarby (w)
team-home
1-2
team-away
Manchester City (w)00000
Champions League Nữ12-11-2024 20:00Manchester City (w)
team-home
2-0
team-away
Hammarby (w)00000
UEFACW Q29-10-2024 18:00Sweden Women
team-home
8-0
team-away
Luxembourg (w)01000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Svenska Cupen Women winner3
22/23
14/15
13/14
Algarve Cup winner2
22
18
Women's Super League winner3
21/22
20/21
17/18
Women's FA Cup winner2
21/22
17/18
FA Women's League Cup runner-up1
21/22
FA Women's League Cup winner2
20/21
19/20
Women’s FA Community Shield winner1
20/21
UEFA Women's Champions League runner-up1
20/21
Olympics Women runner-up2
20
16
Women's World Cup third place1
19
Damallsvenskan winner3
17
16
09
Svenska Cupen Women runner-up2
16/17
15/16
Super Cup Women runner-up2
16
15
UEFA U19 Championship Women winner1
11/12
Super Cup Women winner1
10

Hồ sơ cầu thủ Jonna Andersson - Kèo nhà cái

Hot Leagues