STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2003 | Deportes Quindío U20 | Deportes Quindio | - | Ký hợp đồng |
31-12-2008 | Deportes Quindio | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | America de Cali | Deportes Tolima | - | Ký hợp đồng |
13-04-2011 | Deportes Tolima | Portland Timbers | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 23:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 23-03-2025 01:35 | Colorado Rapids | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 20:45 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 01:35 | Nashville | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 03:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 21:00 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 24-10-2024 02:30 | Vancouver Whitecaps | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Major League Soccer | 20-10-2024 01:00 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 06-10-2024 23:15 | Portland Timbers | ![]() ![]() | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-10-2024 02:30 | Portland Timbers | ![]() ![]() | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 2 | 20/21 16/17 |
MLS is Back Champion | 1 | 20 |
MLS Cup Champion | 1 | 14/15 |