STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | CA Boca Juniors II | Atlético Malagueño | - | Cho thuê |
29-06-2006 | Atlético Malagueño | CA Boca Juniors II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2006 | CA Boca Juniors II | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Boca Juniors | Estudiantes La Plata | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2010 | Estudiantes La Plata | Wigan Athletic | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2011 | Wigan Athletic | Genoa | 1M € | Cho thuê |
29-06-2011 | Genoa | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Wigan Athletic | Estudiantes La Plata | 0.2M € | Cho thuê |
29-06-2012 | Estudiantes La Plata | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
27-01-2013 | Wigan Athletic | Palermo | 0.25M € | Cho thuê |
29-06-2013 | Palermo | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Wigan Athletic | Club Leon | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
02-01-2019 | Club Leon | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
11-01-2021 | Corinthians Paulista (SP) | Cerro Porteno | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Cerro Porteno | Estudiantes La Plata | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | Estudiantes La Plata | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Argentina | 14-12-2023 00:10 | Estudiantes La Plata | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 27-11-2023 22:00 | Estudiantes La Plata | ![]() ![]() | Club Atlético Lanús | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Argentina | 23-11-2023 00:10 | Boca Juniors | ![]() ![]() | Estudiantes La Plata | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 05-11-2023 23:30 | Estudiantes La Plata | ![]() ![]() | Defensa Y Justicia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 23-10-2023 22:00 | Estudiantes La Plata | ![]() ![]() | Sarmiento Junin | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 18-10-2023 22:00 | CA Platense | ![]() ![]() | Estudiantes La Plata | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 07-10-2023 22:00 | Estudiantes La Plata | ![]() ![]() | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 01-10-2023 20:00 | Estudiantes La Plata | ![]() ![]() | Gimnasia La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Giải Bóng đá Chuyên nghiệp Argentina | 03-09-2023 23:30 | Racing Club de Avellaneda | ![]() ![]() | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 30-08-2023 00:30 | Estudiantes La Plata | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Paraguayan Champion Clausura | 1 | 21 |
Top scorer | 4 | 17/18 15/16 14/15 08/09 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 14/15 |
Mexican Clausura champion | 1 | 13/14 |
Mexican Champion Apertura | 1 | 13/14 |
FA Cup Winner | 1 | 13 |
FIFA Club World Cup participant | 2 | 10 08 |
Copa Libertadores winner | 2 | 08/09 06/07 |
Copa Sudamericana winner | 1 | 03/04 |