STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Swindon U18 | Swindon Town | - | Ký hợp đồng |
31-12-2007 | Swindon Town | Newcastle United | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2010 | Newcastle United | Northampton Town | - | Cho thuê |
30-04-2011 | Northampton Town | Newcastle United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Newcastle United | Northampton Town | - | Ký hợp đồng |
28-11-2013 | Northampton Town | Colchester United | - | Cho thuê |
22-12-2013 | Colchester United | Northampton Town | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | Northampton Town | Yeovil Town | - | Ký hợp đồng |
03-07-2016 | Yeovil Town | Newport County | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Newport County | Cheltenham Town | - | Ký hợp đồng |
26-08-2021 | Cheltenham Town | Wrexham | 0.23M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Wrexham | Forest Green Rovers | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Southend United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-03-2025 17:30 | York City | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 21-01-2025 19:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Blackburn Rovers U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-01-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Rochdale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 14-01-2025 19:45 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
ENL Cup | 18-12-2024 19:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Wolverhampton U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 23-11-2024 15:00 | Southend United | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 16-11-2024 17:30 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | York City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 09-11-2024 15:00 | Maidenhead United | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 02-11-2024 15:00 | Stockport County | ![]() ![]() | Forest Green Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 3rd league | 1 | 23/24 |
Promotion to 4th league | 1 | 22/23 |
English 4th tier champion | 1 | 20/21 |
Promotion to 1st league | 1 | 09/10 |
English 2nd tier champion | 1 | 09/10 |