Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
106417d7e99ad994414197d746b02bd1.webp
Cầu thủ:
Alexandre Lacazette
Quốc tịch:
Pháp
f5818fdf0883bea3583d9e5107dbcc1c.webp
Cân nặng:
73 Kg
Chiều cao:
176 cm
Tuổi:
34  (1991-05-28)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
€ 8,000,000
Hiệu suất cầu thủ:
ST
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2008Lyon U19Lyonnais II-Ký hợp đồng
30-06-2009Lyonnais IILyon-Ký hợp đồng
04-07-2017LyonArsenal53M €Chuyển nhượng tự do
30-06-2022ArsenalLyon-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
VĐQG Pháp28-03-2025 19:45RC Strasbourg Alsace
team-home
4-2
team-away
Lyon00000
VĐQG Pháp16-03-2025 14:00Lyon
team-home
4-2
team-away
Havre Athletic Club10100
VĐQG Pháp09-03-2025 19:45OGC Nice
team-home
0-2
team-away
Lyon00000
Europa League06-03-2025 17:45Fotbal Club FCSB
team-home
1-3
team-away
Lyon00000
VĐQG Pháp02-03-2025 14:00Lyon
team-home
2-1
team-away
Stade Brestois 2920010
VĐQG Pháp23-02-2025 19:45Lyon
team-home
2-3
team-away
Paris Saint Germain00000
VĐQG Pháp16-02-2025 14:00Montpellier Hérault SC
team-home
1-4
team-away
Lyon10000
VĐQG Pháp02-02-2025 19:45Marseille
team-home
3-2
team-away
Lyon10100
Europa League30-01-2025 20:00Lyon
team-home
1-1
team-away
Ludogorets Razgrad00000
VĐQG Pháp26-01-2025 16:15FC Nantes
team-home
1-1
team-away
Lyon00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Second place at the Olympic Games1
24
Olympics participant1
23/24
Europa League participant8
20/21
19/20
18/19
17/18
16/17
14/15
13/14
12/13
FA Cup Winner1
20
Europa League runner-up1
18/19
English Super Cup winner1
17/18
Champions League participant4
16/17
15/16
11/12
10/11
Top scorer2
14/15
10/11
French Super Cup winner2
12/13
11/12
French cup winner1
11/12
Under-20 World Cup participant1
11
European Under-19 participant1
11
European Under-19 champion1
10
Euro Under-17 participant1
08

Hồ sơ cầu thủ Alexandre Lacazette - Kèo nhà cái

Hot Leagues