STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-05-2015 | Penarol U19 | CA Penarol | - | Ký hợp đồng |
21-07-2016 | CA Penarol | Real Madrid Castilla | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | Real Madrid Castilla | Deportivo La Coruna | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Deportivo La Coruna | Real Madrid Castilla | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 01-04-2025 19:30 | Real Madrid | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 25-03-2025 20:00 | Bolivia | ![]() ![]() | Uruguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 23:30 | Uruguay | ![]() ![]() | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2025 17:30 | Villarreal CF | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 15:15 | Real Madrid | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 04-03-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | Atletico Madrid | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 19-02-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | Manchester City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2025 15:15 | CA Osasuna | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
UEFA Supercup Winner | 2 | 24/25 22/23 |
Spanish Super Cup winner | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
Spanish champion | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
Champions League Winner | 2 | 23/24 21/22 |
Champions League participant | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
FIFA Club World Cup winner | 2 | 23 19 |
FIFA Club World Cup participant | 2 | 23 19 |
Spanish cup winner | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Copa América participant | 2 | 21 19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
Uruguayan champion | 1 | 15/16 |