STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Free player | Deportivo Pereira | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Deportivo Pereira | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Dep.Independiente Medellin | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2019 | Free player | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Dep.Independiente Medellin | - | - | Giải phóng |
31-12-2021 | Dep.Independiente Medellin | Deportivo Pereira | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Deportivo Pereira | Millonarios | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Colombia | 30-03-2025 20:30 | Millonarios | ![]() ![]() | Alianza Fútbol Club | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 27-03-2025 01:30 | Millonarios | ![]() ![]() | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-03-2025 01:30 | Independiente Santa Fe | ![]() ![]() | Millonarios | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 16-03-2025 19:00 | Millonarios | ![]() ![]() | Aguilas Doradas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-03-2025 22:30 | Atletico Junior Barranquilla | ![]() ![]() | Millonarios | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 06-03-2025 00:30 | Deportiva Once Caldas | ![]() ![]() | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 02-03-2025 22:30 | Millonarios | ![]() ![]() | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 16-02-2025 01:10 | Millonarios | ![]() ![]() | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-02-2025 00:30 | Llaneros FC | ![]() ![]() | Millonarios | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 09-02-2025 01:30 | Millonarios | ![]() ![]() | La Equidad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Colombian Super Cup winner | 1 | 23/24 |
Colombian Champion | 3 | 22/23 21/22 15/16 |
Player of the season | 1 | 22 |
Top scorer | 1 | 21/22 |
Central American and Caribbean Games Winner | 1 | 17/18 |