STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
16-01-2011 | Sporting San Miguelito | Centro Atletico Fenix | - | Ký hợp đồng |
30-08-2016 | Centro Atletico Fenix | Venados FC | - | Cho thuê |
30-12-2016 | Venados FC | Centro Atletico Fenix | - | Kết thúc cho thuê |
08-08-2017 | Centro Atletico Fenix | Defensor Sporting Montevideo | - | Ký hợp đồng |
13-02-2019 | Defensor Sporting Montevideo | Plaza Colonia | - | Ký hợp đồng |
06-01-2020 | Plaza Colonia | Universidad de Concepcion | - | Ký hợp đồng |
26-03-2021 | Universidad de Concepcion | Everton CD | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Everton CD | Universidad de Concepcion | - | Kết thúc cho thuê |
13-01-2022 | Universidad de Concepcion | Cobresal | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Cobresal | Universidad de Concepcion | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | Universidad de Concepcion | Cobresal | - | Ký hợp đồng |
02-01-2024 | Cobresal | Alianza Lima | - | Ký hợp đồng |
06-01-2025 | Alianza Lima | Coquimbo Unido | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Chile | 30-03-2025 21:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 24-03-2025 01:30 | Mexico | ![]() ![]() | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 20-03-2025 23:00 | USA | ![]() ![]() | Panama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-03-2025 23:30 | Everton CD | ![]() ![]() | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 09-03-2025 15:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 28-02-2025 23:00 | Deportes Limache | ![]() ![]() | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 22-02-2025 21:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-02-2025 00:00 | Municipal Iquique | ![]() ![]() | Coquimbo Unido | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 02-02-2025 15:00 | Coquimbo Unido | ![]() ![]() | Deportes La Serena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Chile | 28-01-2025 23:00 | San Marcos de Arica | ![]() ![]() | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Gold Cup participant | 2 | 23 13 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
Second highest goal scorer | 1 | 10/11 |