STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | Cliftonville FC U18 | Cliftonville FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | Cliftonville FC U20 | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2009 | - | Brantwood FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Brantwood FC | Carrick Rangers FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Carrick Rangers FC | Crusaders | - | Ký hợp đồng |
01-08-2024 | Crusaders | Carrick Rangers FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 09-03-2024 15:00 | Ballymena United FC | ![]() ![]() | Crusaders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 24-02-2024 15:00 | Crusaders | ![]() ![]() | Glenavon Lurgan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 12-01-2024 19:45 | Crusaders | ![]() ![]() | Larne FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 30-12-2023 15:00 | Crusaders | ![]() ![]() | Carrick Rangers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 15-12-2023 19:45 | Crusaders | ![]() ![]() | Larne FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 25-11-2023 15:00 | Cliftonville | ![]() ![]() | Crusaders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 13-10-2023 18:45 | Crusaders | ![]() ![]() | Ballymena United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 26-09-2023 18:45 | Linfield FC | ![]() ![]() | Crusaders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 23-09-2023 14:00 | Crusaders | ![]() ![]() | Glenavon Lurgan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bắc Ireland | 18-09-2023 18:45 | Crusaders | ![]() ![]() | Cliftonville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Northern Irish cup winner | 1 | 22/23 |
Northern Irish champion | 3 | 17/18 15/16 14/15 |
Top scorer | 1 | 15/16 |