STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | Hapoel Acre U19 | Hapoel Acre FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Hapoel Acre FC | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
06-07-2017 | Hapoel Tel Aviv | FK Ufa | 500k € | Chuyển nhượng tự do |
04-08-2019 | Hapoel Tel Aviv | Gazovik Orenburg | 0.42M € | Chuyển nhượng tự do |
08-09-2020 | Gazovik Orenburg | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Hapoel Tel Aviv | Beitar Jerusalem | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Beitar Jerusalem | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2024 | Beitar Jerusalem | Free player | - | Giải phóng |
27-08-2024 | Free player | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải ngoại hạng Israel | 04-02-2024 18:00 | Hapoel Jerusalem | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 30-01-2024 18:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 13-01-2024 13:00 | Hapoel Hadera | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 08-01-2024 18:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 27-12-2023 18:30 | Maccabi Tel Aviv | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 23-12-2023 17:30 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2023 17:45 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2023 17:30 | Hapoel Petah Tikva | ![]() ![]() | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 28-08-2023 17:00 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 17:30 | Beitar Jerusalem | ![]() ![]() | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 13 |