STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Blacktown City Demons | FFA Centre of Excellence (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2009 | FFA Centre of Excellence (- 2017) | Bankstown City Lions FC | - | Ký hợp đồng |
28-02-2011 | Bankstown City Lions FC | Sheffield United | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Sheffield United | - | - | Ký hợp đồng |
31-08-2011 | Free player | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
31-01-2012 | Melbourne Victory | Bentleigh Greens SC | - | Cho thuê |
30-06-2012 | Bentleigh Greens SC | Melbourne Victory | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2020 | Melbourne Victory | Sonderjyske | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Sonderjyske | Western Sydney | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 29-03-2025 04:00 | Wellington Phoenix | ![]() ![]() | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-03-2025 08:30 | Western Sydney | ![]() ![]() | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 02-03-2025 06:00 | Western Sydney | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 06:00 | Central Coast Mariners | ![]() ![]() | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-02-2025 06:00 | Western Sydney | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 08-02-2025 08:40 | Sydney FC | ![]() ![]() | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2025 08:35 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 26-01-2025 06:00 | Western Sydney | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 17-01-2025 08:35 | Western Sydney | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 14-01-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
AFC Champions League participant | 5 | 19/20 18/19 17/18 15/16 13/14 |
Australian champion | 2 | 17/18 14/15 |
Australian cup winner | 1 | 14/15 |