STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | - | Ký hợp đồng |
05-08-2012 | Sevilla FC | FC Barcelona Atlètic | 0.2M € | Cho thuê |
29-06-2013 | FC Barcelona Atlètic | Sevilla FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Sevilla FC | Liverpool | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2014 | Liverpool | Malaga | - | Cho thuê |
29-06-2015 | Malaga | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2015 | Liverpool | Deportivo La Coruna | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Deportivo La Coruna | Liverpool | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2016 | Liverpool | Lazio | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Lazio | Al Duhail | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Qatar | 29-03-2025 18:00 | Al-Gharafa | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 09-03-2025 02:30 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-02-2025 13:45 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al Shahaniya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-02-2025 16:00 | Al-Sadd | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 31-01-2025 13:30 | Umm Salal | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 23-01-2025 15:45 | Al Rayyan | ![]() ![]() | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 12-01-2025 13:15 | Al Duhail | ![]() ![]() | Qatar SC | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 20-12-2024 14:30 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 13-12-2024 14:15 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 07-12-2024 14:30 | Al Duhail | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
Europa League participant | 5 | 22/23 21/22 19/20 18/19 17/18 |
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Italian Super Cup winner | 2 | 19/20 17/18 |
Italian cup winner | 1 | 18/19 |