STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Cape Umoya United FC Youth | Platinum Stars | - | Ký hợp đồng |
28-08-2011 | Platinum Stars | Goztepe | - | Ký hợp đồng |
09-08-2012 | Goztepe | Ajax Cape Town | - | Ký hợp đồng |
27-01-2013 | Ajax Cape Town | Supersport United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 30-03-2025 15:45 | Supersport United | ![]() ![]() | Cape Town City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 11-03-2025 17:30 | TS Galaxy | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 08-03-2025 13:00 | Supersport United | ![]() ![]() | Orlando Pirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 05-03-2025 17:30 | Supersport United | ![]() ![]() | AmaZulu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-12-2024 18:00 | Supersport United | ![]() ![]() | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 14-12-2024 18:30 | Supersport United | ![]() ![]() | Magesi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 06-12-2024 17:30 | Richards Bay | ![]() ![]() | Supersport United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 29-11-2024 17:30 | Supersport United | ![]() ![]() | Marumo Gallants FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 26-11-2024 17:30 | Chippa United | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp MTN8 Nam Phi | 03-08-2024 16:00 | Orlando Pirates | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 1 | 20/21 |
MTN8 Cup Winner | 1 | 17/18 |
Nedbank Cup Winner | 2 | 16/17 15/16 |
South African cup winner | 1 | 14/15 |