STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2013 | Wuhan Jianghan (w) | Sejong Gumi Sportstoto (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2015 | Sejong Gumi Sportstoto (w) | Wuhan Jianghan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-12-2015 | Wuhan Jianghan (w) | dalian QuanJian(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2018 | dalian QuanJian(w) | Wuhan Jianghan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
03-08-2018 | Wuhan Jianghan (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
05-07-2019 | Paris Saint Germain (w) | Wuhan Jianghan (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
10-08-2022 | Wuhan Jianghan (w) | Racing Louisville (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
08-12-2023 | Racing Louisville (w) | Tottenham Hotspur (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp bóng đá nữ châu Á | 23-03-2025 06:00 | Urawa Red Diamonds Ladies | ![]() ![]() | Wuhan Jianghan(W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 11-12-2024 19:00 | Crystal Palace (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 29-11-2024 19:45 | Netherlands Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 09:45 | Australia Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 31-05-2024 10:10 | Australia Women | ![]() ![]() | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 12-05-2024 13:30 | Manchester United (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 04-05-2024 11:00 | Everton FC (w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 28-04-2024 13:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Brighton H.A. (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 24-03-2024 14:00 | Bristol City(w) | ![]() ![]() | Tottenham Hotspur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh, Nữ | 10-03-2024 15:00 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Manchester City (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu