STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Atlético Madrid Youth | FC Dallas Academy | - | Ký hợp đồng |
17-02-2011 | FC Dallas Academy | FC Dallas | - | Ký hợp đồng |
22-07-2013 | FC Dallas | Fort Lauderdale Strikers | - | Cho thuê |
29-11-2013 | Fort Lauderdale Strikers | FC Dallas | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | FC Dallas | Tigres UANL U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Tigres UANL U19 | Tigres UANL | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Tigres UANL | Tampico Madero | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Tampico Madero | Tigres UANL | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2017 | Tigres UANL | Chicago Fire | - | Ký hợp đồng |
25-11-2019 | Chicago Fire | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2020 | Sporting Kansas City | Free player | - | Giải phóng |
21-04-2021 | Free player | North Texas SC | - | Ký hợp đồng |
17-01-2022 | North Texas SC | Los Angeles Galaxy | - | Ký hợp đồng |
02-01-2023 | Los Angeles Galaxy | Hartford Athletic | - | Ký hợp đồng |
24-09-2023 | Hartford Athletic | Memphis 901 | - | Ký hợp đồng |
30-11-2023 | Memphis 901 | Free player | - | Giải phóng |
04-09-2024 | Free player | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2025 23:00 | Lexington | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 23-03-2025 02:00 | Oakland Roots | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-03-2025 00:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 01:30 | San Antonio | ![]() ![]() | Monterey Bay FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-09-2024 02:35 | Phoenix Rising FC | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 15-09-2024 02:00 | Oakland Roots | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-09-2024 02:00 | Monterey Bay FC | ![]() ![]() | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 21-10-2023 22:30 | Memphis 901 | ![]() ![]() | Louisville City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 14-10-2023 01:00 | New Mexico United | ![]() ![]() | Memphis 901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-10-2023 00:00 | Memphis 901 | ![]() ![]() | El Paso Locomotive FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
CONCACAF-U20-Championship-Champion | 1 | 12/13 |
Under-17 World Cup champion | 1 | 11 |
Under-17 World Cup participant | 1 | 11 |