STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
02-09-1999 | Rot-Weiß Rankweil Youth | FC Blau-Weiß Feldkirch Youth | - | Ký hợp đồng |
12-08-2003 | FC Blau-Weiß Feldkirch Youth | Schwarz-Weiß Bregenz Youth | - | Ký hợp đồng |
17-08-2004 | Schwarz-Weiß Bregenz Youth | FC Blau-Weiß Feldkirch Youth | - | Ký hợp đồng |
09-03-2006 | FC Blau-Weiß Feldkirch Youth | AKA LASK OO U15 | - | Ký hợp đồng |
30-07-2006 | AKA LASK OO U15 | FCO St. Gallen/Wil U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | FCO St. Gallen/Wil U18 | Siena Juniores | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Siena Juniores | Juventus U20 | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Juventus U20 | Siena Juniores | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | Siena Juniores | Gubbio | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Gubbio | Siena FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2012 | Siena FC | Cremonese | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Cremonese | Siena FC | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | Siena FC | Juventus | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2013 | Juventus | SS Virtus Lanciano | - | Cho thuê |
29-06-2014 | SS Virtus Lanciano | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
25-08-2014 | Juventus | Bologna | 0.287M € | Cho thuê |
29-06-2015 | Bologna | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2015 | Juventus | Empoli | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Empoli | Juventus | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2016 | Juventus | Empoli | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
23-07-2017 | Empoli | Hellas Verona | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Hellas Verona | Empoli | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Empoli | Free player | - | Giải phóng |
03-11-2019 | Free player | Juve Stabia | - | Ký hợp đồng |
15-09-2020 | Juve Stabia | Ascoli | - | Ký hợp đồng |
21-09-2023 | Ascoli | Free player | - | Giải phóng |
11-01-2024 | Free player | Spal | - | Ký hợp đồng |
20-01-2025 | Spal | ACR Messina | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 18-11-2024 19:45 | Liechtenstein | ![]() ![]() | San Marino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 13-10-2024 16:00 | Liechtenstein | ![]() ![]() | Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 08-09-2024 16:00 | Gibraltar | ![]() ![]() | Liechtenstein | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 05-09-2024 18:45 | San Marino | ![]() ![]() | Liechtenstein | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 18:00 | Albania | ![]() ![]() | Liechtenstein | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 10-03-2024 13:00 | Spal | ![]() ![]() | Rimini | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 06-03-2024 17:30 | Spal | ![]() ![]() | Sassari Torres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 03-03-2024 15:15 | Sestri Levante | ![]() ![]() | Spal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 18-02-2024 13:00 | Fermana | ![]() ![]() | Spal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serie C Italia | 13-02-2024 19:45 | Pescara | ![]() ![]() | Spal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 14/15 |