STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | VfL Bochum Youth | Bochum U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | VfL Bochum U19 | VfL Bochum 1848 | - | Ký hợp đồng |
01-07-2018 | VfL Bochum 1848 | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
29-06-2019 | FC Twente Enschede | VfL Bochum 1848 | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2020 | VfL Bochum 1848 | VfL Osnabrück | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | VfL Osnabrück | Free player | - | Giải phóng |
04-01-2023 | Free player | Alemannia Aachen | - | Ký hợp đồng |
15-01-2025 | Alemannia Aachen | Sportfreunde Lotte | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 23-10-2024 17:00 | Alemannia Aachen | ![]() ![]() | Unterhaching | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 19-10-2024 12:00 | Hansa Rostock | ![]() ![]() | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-09-2024 17:00 | Alemannia Aachen | ![]() ![]() | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 31-08-2024 12:00 | Alemannia Aachen | ![]() ![]() | Erzgebirge Aue | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 17-08-2024 16:00 | Alemannia Aachen | ![]() ![]() | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 10-08-2024 12:00 | Alemannia Aachen | ![]() ![]() | SC Verl | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 10-02-2024 13:00 | Alemannia Aachen | ![]() ![]() | Rot-Weiss Oberhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 03-02-2024 13:00 | Monchengladbach AM. | ![]() ![]() | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 02-12-2023 13:00 | Wuppertaler | ![]() ![]() | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 21-10-2023 12:00 | Rot Weiss Ahlen | ![]() ![]() | Alemannia Aachen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Regionalliga West Champion | 1 | 23/24 |
Middle Rhine Cup winner | 1 | 23/24 |
Dutch Second League champion | 1 | 19 |