STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Helsingborgs IF U17 | Helsingborgs IF U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | Helsingborgs IF U19 | Angelholms FF | - | Ký hợp đồng |
07-01-2022 | Angelholms FF | Trelleborgs FF | - | Ký hợp đồng |
18-07-2023 | Trelleborgs FF | Lunds BK | - | Cho thuê |
29-11-2023 | Lunds BK | Trelleborgs FF | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2025 | Trelleborgs FF | Egersunds IK | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 18-02-2024 12:00 | IFK Varnamo | ![]() ![]() | Trelleborgs FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 11-11-2023 14:00 | Lunds BK | ![]() ![]() | IK Oddevold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 21-10-2023 11:00 | Tvaakers IF | ![]() ![]() | Lunds BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 07-10-2023 14:00 | Ahlafors IF | ![]() ![]() | Lunds BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 24-09-2023 13:00 | Norrby IF | ![]() ![]() | Lunds BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 15-09-2023 17:00 | Lunds BK | ![]() ![]() | Angelholms FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 10-09-2023 14:00 | Ljungskile | ![]() ![]() | Lunds BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 01-09-2023 16:30 | Lunds BK | ![]() ![]() | Ariana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Thụy Điển | 26-08-2023 14:00 | Vanersborgs IF | ![]() ![]() | Lunds BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Hạng nhất Thụy Điển | 23-08-2023 17:00 | Lunds BK | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu