STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
15-08-2016 | Kisvárda FC Jugend | Diósgyőri VTK Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Diósgyőri VTK Youth | Diósgyőri VTK U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Diósgyőri VTK U17 | Diósgyőri VTK U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Diósgyőri VTK U19 | Diósgyőri VTK II | - | Ký hợp đồng |
07-07-2022 | Diósgyőri VTK II | Kazincbarcika | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Kazincbarcika | Diósgyőri VTK II | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Diósgyőri VTK II | Diosgyor VTK | - | Ký hợp đồng |
11-02-2024 | Diosgyor VTK | Kazincbarcika | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Kazincbarcika | Diosgyor VTK | - | Kết thúc cho thuê |
03-07-2024 | Diosgyor VTK | Kazincbarcika | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Kazincbarcika | Diosgyor VTK | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Hungary | 18-02-2024 13:00 | Bodajk FC Siofok | ![]() ![]() | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Hungary | 10-12-2023 16:00 | Szeged Csanad | ![]() ![]() | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Hungary | 26-11-2023 12:00 | Kazincbarcika | ![]() ![]() | SOROKSAR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Hungary | 24-09-2023 15:00 | Kazincbarcika | ![]() ![]() | BVSC Zuglo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Hungary | 03-09-2023 14:00 | Gyirmot SE | ![]() ![]() | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Hungary | 06-08-2023 15:30 | MTE Mosonmagyarovar | ![]() ![]() | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Hungary | 21-05-2023 17:45 | Kazincbarcika | ![]() ![]() | Szentlorinc SE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Hungary | 14-05-2023 15:00 | MTK Budapest | ![]() ![]() | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu