STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
14-08-2017 | Bolton Wanderers U18 | Crewe Alexandra | - | Ký hợp đồng |
07-09-2017 | Crewe Alexandra | Loughborough Dynamo FC | - | Cho thuê |
08-10-2017 | Loughborough Dynamo FC | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
13-12-2017 | Nantwich Town FC | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
08-01-2018 | Crewe Alexandra | Buxton FC | - | Cho thuê |
31-01-2018 | Buxton FC | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
28-02-2018 | Crewe Alexandra | Chester FC | - | Cho thuê |
31-03-2018 | Chester FC | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
15-08-2018 | Crewe Alexandra | Nantwich Town FC | - | Cho thuê |
15-09-2018 | Nantwich Town FC | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
20-11-2018 | Crewe Alexandra | Nantwich Town FC | - | Cho thuê |
19-03-2019 | Nantwich Town FC | Crewe Alexandra | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Crewe Alexandra | Free player | - | Giải phóng |
10-09-2022 | Free player | AFC Wimbledon | - | Ký hợp đồng |
03-02-2023 | AFC Wimbledon | Woking | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 01-04-2025 18:45 | Woking | ![]() ![]() | Rochdale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 29-03-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Braintree Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 25-03-2025 19:45 | Woking | ![]() ![]() | Halifax Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-03-2025 15:00 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-03-2025 15:00 | Boston United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 04-03-2025 19:45 | Southend United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-02-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 19-02-2025 19:45 | Woking | ![]() ![]() | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-02-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu