STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Shrewsbury Town U18 | Shrewsbury Town | - | Ký hợp đồng |
31-07-2007 | Shrewsbury Town | Stafford Rangers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Stafford Rangers | Hednesford Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Hednesford Town | Macclesfield Town | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2012 | Macclesfield Town | Inverness | - | Ký hợp đồng |
08-08-2017 | Inverness | Ross County | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Ross County | Cove Rangers | - | Ký hợp đồng |
29-09-2021 | Cove Rangers | Elgin City | - | Cho thuê |
03-05-2022 | Elgin City | Cove Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2022 | Cove Rangers | Elgin City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Scotland | 05-04-2025 14:00 | Elgin City | ![]() ![]() | Stirling Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 29-03-2025 15:00 | Bonnyrigg Rose | ![]() ![]() | Elgin City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 22-03-2025 15:00 | Spartans | ![]() ![]() | Elgin City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 22-02-2025 15:00 | Elgin City | ![]() ![]() | Edinburgh City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 15-02-2025 15:00 | Stranraer | ![]() ![]() | Elgin City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 08-02-2025 15:00 | Stirling Albion | ![]() ![]() | Elgin City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 04-02-2025 19:45 | Elgin City | ![]() ![]() | Bonnyrigg Rose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 26-10-2024 14:00 | Elgin City | ![]() ![]() | Clyde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 28-09-2024 14:00 | Elgin City | ![]() ![]() | Edinburgh City | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải hạng Ba Scotland | 21-09-2024 14:00 | Clyde | ![]() ![]() | Elgin City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish Challenge Cup winner | 1 | 18/19 |
Scottish cup winner | 1 | 14/15 |