STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2014 | Goteborg (w) | Bayern Munchen (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
09-07-2014 | Bayern Munchen (w) | Rossiyanka (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
14-10-2014 | Rossiyanka (w) | Eskilstuna United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
10-07-2018 | Eskilstuna United (w) | Goteborg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
13-10-2019 | Goteborg (w) | Djurgardens (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
07-07-2021 | Djurgardens (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 30-03-2025 14:00 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 23-03-2025 11:30 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 16-03-2025 12:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-03-2025 11:30 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 28-01-2025 17:00 | Sassuolo (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 24-01-2025 17:30 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 19-01-2025 11:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Como 2000 (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 16-01-2025 19:45 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Sassuolo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 12-01-2025 19:45 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Damallsvenskan winner | 2 | 22 21 |
Algarve Cup winner | 2 | 22 18 |
Svenska Cupen Women winner | 2 | 21/22 12 |
Olympics Women runner-up | 2 | 20 16 |
Women's World Cup third place | 1 | 19 |
Damallsvenskan runner-up | 2 | 18 15 |
Super Cup Women winner | 1 | 13 |
Super Cup Women runner-up | 1 | 12 |