STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2014 | NK GOSK Gabela U19 | GOSK Gabela | - | Ký hợp đồng |
04-02-2016 | GOSK Gabela | NK Lokomotiva Zagreb | - | Ký hợp đồng |
30-07-2016 | NK Lokomotiva Zagreb | HNK Sibenik | - | Cho thuê |
29-06-2017 | HNK Sibenik | NK Lokomotiva Zagreb | - | Kết thúc cho thuê |
17-07-2017 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Aluminij | - | Ký hợp đồng |
12-02-2018 | NK Aluminij | GOSK Gabela | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | GOSK Gabela | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
15-07-2018 | HSK Zrinjski Mostar | FK Zeljeznicar | - | Ký hợp đồng |
05-07-2019 | FK Zeljeznicar | Perugia | 0.22M € | Chuyển nhượng tự do |
16-02-2020 | Perugia | NK Varteks Varazdin | - | Ký hợp đồng |
10-09-2020 | NK Varteks Varazdin | Cracovia Krakow | 0.065M € | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2023 | Cracovia Krakow | KV Oostende | - | Ký hợp đồng |
15-01-2024 | KV Oostende | Rakow Czestochowa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-03-2025 17:00 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-03-2025 16:30 | Rakow Czestochowa | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-03-2025 16:30 | Piast Gliwice | ![]() ![]() | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-02-2025 16:30 | Rakow Czestochowa | ![]() ![]() | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-02-2025 16:30 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-12-2024 19:15 | Rakow Czestochowa | ![]() ![]() | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-11-2024 13:45 | Rakow Czestochowa | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-11-2024 13:50 | Jagiellonia Bialystok | ![]() ![]() | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-11-2024 13:45 | Rakow Czestochowa | ![]() ![]() | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 20-10-2024 15:30 | Rakow Czestochowa | ![]() ![]() | Pogon Szczecin | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish Super Cup winner | 1 | 20/21 |