STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Eredivisie Nữ Hà Lan | 29-03-2025 15:30 | Feyenoord Rotterdam (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 08-03-2025 15:30 | FC Utrecht (w) | ![]() ![]() | Fortuna Sittard (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Eredivisie Nữ Hà Lan | 20-10-2024 10:15 | Feyenoord Rotterdam (w) | ![]() ![]() | Ajax Amsterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu