STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2015 | Manchester City (w) | Amazon Grimstad (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2016 | Werder Bremen (w) | Ajax Amsterdam (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2017 | Ajax Amsterdam (w) | KR Reykjavik (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2020 | KR Reykjavik (w) | Stjarnan Gardabaer (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Stjarnan Gardabaer (w) | Wellington Phoenix (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu Quốc tế | 05-12-2023 20:00 | Colombia Women | ![]() ![]() | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 02-12-2023 21:00 | Colombia Women | ![]() ![]() | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 06-10-2023 19:15 | Stjarnan Gardabaer (w) | ![]() ![]() | Trottur Reykjavik (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 30-09-2023 15:00 | Thor KA Akureyri (w) | ![]() ![]() | Stjarnan Gardabaer (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 23-09-2023 22:00 | Chile (w) | ![]() ![]() | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 14-09-2023 19:15 | Stjarnan Gardabaer (w) | ![]() ![]() | Valur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 06-09-2023 11:00 | Levante UD (w) | ![]() ![]() | Stjarnan Gardabaer (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 31-08-2023 18:00 | Stjarnan Gardabaer (w) | ![]() ![]() | Hafnarfjordur (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Iceland | 09-08-2023 19:15 | Valur (w) | ![]() ![]() | Stjarnan Gardabaer (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
World Cup Nữ | 30-07-2023 07:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | New Zealand Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
League Cup Women A runner-up | 1 | 22 |
Úrvalsdeild Women runner-up | 1 | 22 |
Women's Cup runner-up | 1 | 19 |
Reykjavik Women Cup runner-up | 1 | 18 |
KNVB Beker Women winner | 1 | 16/17 |
Eredivisie Women winner | 1 | 16/17 |
FA Women's League Cup winner | 1 | 14 |