STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | TSV 1860 Munchen (Youth) | SSV Jahn Regensburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | SSV Jahn Regensburg | 1. FC Heidenheim 1846 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | 1. FC Heidenheim 1846 | SSV Jahn Regensburg | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 30-03-2025 11:30 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | 1. FC Nürnberg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-03-2025 12:00 | Fortuna Dusseldorf | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-03-2025 20:30 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2025 12:00 | 1. FC Kaiserslautern | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-02-2025 17:30 | SpVgg Greuther Fürth | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-02-2025 12:00 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | Hertha Berlin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 26-01-2025 12:30 | SSV Ulm 1846 | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-01-2025 17:30 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 22-12-2024 12:30 | SSV Jahn Regensburg | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 13-12-2024 17:30 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | SSV Jahn Regensburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
German second tier champion | 1 | 22/23 |
Promotion to 2nd league | 1 | 16/17 |
Promotion to 3rd league | 1 | 15/16 |
German Regionalliga Bavaria Champion | 1 | 15/16 |