STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFACW Q | 29-11-2024 19:35 | Scotland (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Italy Women | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 12-07-2024 16:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Norway Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 05-12-2023 18:00 | Slovakia (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 11-11-2023 13:00 | Linkopings (w) | ![]() ![]() | Kristianstads DFF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 31-10-2023 16:00 | Croatia (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 27-10-2023 15:45 | Finland (w) | ![]() ![]() | Croatia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Nữ Siêu Allsvenskan Thụy Điển | 07-10-2023 13:00 | Hammarby (w) | ![]() ![]() | Kristianstads DFF (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 26-09-2023 16:00 | Romania (w) | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA WNL | 22-09-2023 15:30 | Finland (w) | ![]() ![]() | Slovakia (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu