STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | West Ham U18 | West Ham United | - | Ký hợp đồng |
11-09-2011 | West Ham United | Oxford United | - | Cho thuê |
30-10-2011 | Oxford United | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
15-11-2011 | West Ham United | Oxford United | - | Cho thuê |
20-12-2011 | Oxford United | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
15-03-2012 | West Ham United | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
30-05-2012 | Milton Keynes Dons | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
21-11-2012 | West Ham United | Birmingham City | - | Cho thuê |
15-03-2013 | Birmingham City | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
27-03-2013 | West Ham United | Bolton Wanderers | - | Cho thuê |
06-05-2013 | Bolton Wanderers | West Ham United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | West Ham United | Bolton Wanderers | 0.53M € | Chuyển nhượng tự do |
25-03-2015 | Bolton Wanderers | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
30-05-2016 | Milton Keynes Dons | Bolton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2016 | Bolton Wanderers | Oxford United | - | Ký hợp đồng |
23-01-2020 | Oxford United | Forest Green Rovers | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Forest Green Rovers | Oxford United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Oxford United | Free player | - | Giải phóng |
20-09-2021 | Free player | Barnet | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Barnet | Hampton Richmond Borough | - | Ký hợp đồng |
10-07-2024 | Hampton Richmond Borough | Bedford Town | - | Ký hợp đồng |
25-12-2024 | Bedford Town | Cheshunt FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải FA Vase | 10-02-2024 15:00 | Hampton Richmond Borough | ![]() ![]() | Macclesfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải FA Vase | 09-12-2023 15:00 | Southend United | ![]() ![]() | Hampton Richmond Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-19 participant | 1 | 13 |
Euro Under-17 participant | 1 | 10 |
Torneio Internacional Algarve U17 | 1 | 10 |
European Under-17 champion | 1 | 10 |