STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Siroki Brijeg U19 | NK Siroki Brijeg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | NK Siroki Brijeg | Domzale | - | Ký hợp đồng |
30-01-2020 | Domzale | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
11-02-2025 | HSK Zrinjski Mostar | Zaglebie Lubin | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 05-04-2025 12:45 | Radomiak Radom | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-03-2025 17:00 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-03-2025 13:45 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-03-2025 19:15 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-02-2025 16:30 | Lech Poznan | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-02-2025 18:00 | Zaglebie Lubin | ![]() ![]() | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 15-08-2024 18:00 | HSK Zrinjski Mostar | ![]() ![]() | Botev Plovdiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 01-08-2024 15:00 | NK Bravo | ![]() ![]() | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Bosnia và Herzegovina | 18-12-2023 17:00 | HSK Zrinjski Mostar | ![]() ![]() | Sarajevo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 14-12-2023 17:45 | HSK Zrinjski Mostar | ![]() ![]() | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Bosnian-Herzegovinian cup winner | 3 | 23/24 22/23 16/17 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Bosnian-Herzegovinian champion | 2 | 22/23 21/22 |