STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-05-2011 | West Bromwich U18 | Vikingur Reykjavik | - | Cho thuê |
31-07-2011 | Vikingur Reykjavik | West Bromwich U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | West Bromwich U18 | West Bromwich U23 | - | Ký hợp đồng |
26-09-2012 | West Bromwich U23 | Northampton Town | - | Cho thuê |
26-10-2012 | Northampton Town | West Bromwich U23 | - | Kết thúc cho thuê |
27-11-2013 | West Bromwich U23 | Cheltenham Town | - | Cho thuê |
03-02-2014 | Cheltenham Town | West Bromwich U23 | - | Kết thúc cho thuê |
03-11-2014 | West Bromwich U23 | Colchester United | - | Cho thuê |
03-12-2014 | Colchester United | West Bromwich U23 | - | Kết thúc cho thuê |
12-02-2015 | West Bromwich U23 | Oxford United | - | Cho thuê |
30-05-2015 | Oxford United | West Bromwich U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2015 | West Bromwich U23 | Oxford United | - | Ký hợp đồng |
06-07-2016 | Oxford United | Leeds United | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
05-08-2019 | Leeds United | Anderlecht | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
03-08-2020 | Anderlecht | Glasgow Rangers | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Glasgow Rangers | Free player | - | Giải phóng |
19-02-2025 | Free player | Derby County | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 01-03-2025 15:00 | Middlesbrough | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 12:30 | Derby County | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 14-05-2024 18:30 | Rangers | ![]() ![]() | Dundee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 11-05-2024 11:30 | Celtic FC | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 17-04-2024 19:00 | Dundee | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 14-04-2024 11:00 | Ross County | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 14-03-2024 17:45 | Rangers | ![]() ![]() | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 10-03-2024 17:30 | Hibernian | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 07-03-2024 20:00 | Benfica | ![]() ![]() | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Scotland | 02-03-2024 15:00 | Rangers | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Scottish league cup winner | 1 | 23/24 |
Scottish cup winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |
Scottish champion | 1 | 20/21 |
Player of the Year | 1 | 15/16 |