STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-07-2014 | Sloga Kraljevo | FK Vozdovac Beograd | - | Cho thuê |
30-12-2014 | FK Vozdovac Beograd | Sloga Kraljevo | - | Kết thúc cho thuê |
22-02-2016 | Sloga Kraljevo | Slavija Sarajevo | - | Ký hợp đồng |
01-08-2016 | Slavija Sarajevo | FK Krupa | - | Ký hợp đồng |
22-01-2017 | FK Krupa | FK BSK Borca | - | Ký hợp đồng |
09-07-2017 | FK BSK Borca | FK Temnic | - | Ký hợp đồng |
03-08-2018 | FK Temnic | Sevojno Uzice | - | Ký hợp đồng |
05-02-2019 | Sevojno Uzice | Dnyapro Mogilev (- 2019) | - | Ký hợp đồng |
26-01-2020 | Dnyapro Mogilev (- 2019) | Neman Grodno | - | Ký hợp đồng |
11-01-2021 | Neman Grodno | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
19-01-2022 | Dinamo Tbilisi | Navbahor Namangan | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Navbahor Namangan | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
04-01-2024 | Dinamo Tbilisi | Nasaf Qarshi | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Nasaf Qarshi | Neftchi Fargona | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-12-2024 16:00 | Shabab AlAhli | ![]() ![]() | Nasaf Qarshi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2024 14:00 | Nasaf Qarshi | ![]() ![]() | Al Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2024 14:00 | Nasaf Qarshi | ![]() ![]() | Al Hussein Irbid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2024 14:00 | Nasaf Qarshi | ![]() ![]() | Shabab AlAhli | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Champions League | 21-02-2024 16:00 | Al Ain FC | ![]() ![]() | Nasaf Qarshi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Champions League | 14-02-2024 14:00 | Nasaf Qarshi | ![]() ![]() | Al Ain FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 21-10-2023 15:00 | Dinamo Tbilisi | ![]() ![]() | Gagra Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Georgia | 13-08-2023 16:00 | Gagra Tbilisi | ![]() ![]() | Dinamo Tbilisi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 16:00 | Dinamo Tbilisi | ![]() ![]() | Hamrun Spartans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 25-07-2023 18:00 | Hamrun Spartans | ![]() ![]() | Dinamo Tbilisi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu