Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
d527d1710a09294525b2c550d471b1a6.webp
Cầu thủ:
Kenyu Sugimoto
Quốc tịch:
Nhật Bản
4dbed2e657457884e67137d3514119b3.webp
Cân nặng:
79 Kg
Chiều cao:
187 cm
Tuổi:
33  (1992-11-18)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
€ 250,000
Hiệu suất cầu thủ:
ST
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền đạo
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2010Cerezo Osaka U18Cerezo Osaka-Ký hợp đồng
27-03-2012Cerezo OsakaTokyo Verdy-Cho thuê
16-07-2012Tokyo VerdyCerezo Osaka-Kết thúc cho thuê
05-01-2015Cerezo OsakaKawasaki Frontale-Ký hợp đồng
31-12-2015Kawasaki FrontaleCerezo Osaka-Ký hợp đồng
31-12-2018Cerezo OsakaUrawa Red Diamonds-Ký hợp đồng
22-07-2021Urawa Red DiamondsYokohama F. Marinos-Cho thuê
30-01-2022Yokohama F. MarinosUrawa Red Diamonds-Kết thúc cho thuê
31-01-2022Urawa Red DiamondsJubilo Iwata-Cho thuê
30-01-2023Jubilo IwataUrawa Red Diamonds-Kết thúc cho thuê
31-01-2023Urawa Red DiamondsJubilo Iwata-Ký hợp đồng
20-03-2023Jubilo IwataYokohama F. Marinos-Cho thuê
30-01-2024Yokohama F. MarinosJubilo Iwata-Kết thúc cho thuê
31-01-2024Jubilo IwataRB Omiya Ardija-Cho thuê
30-01-2025RB Omiya ArdijaJubilo Iwata-Kết thúc cho thuê
31-01-2025Jubilo IwataRB Omiya Ardija-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản30-03-2025 07:00Tokushima Vortis
team-home
1-0
team-away
RB Omiya Ardija00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản23-03-2025 05:00RB Omiya Ardija
team-home
2-0
team-away
Mito Hollyhock10000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản15-03-2025 05:00Sagan Tosu
team-home
1-0
team-away
RB Omiya Ardija00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản08-03-2025 05:00RB Omiya Ardija
team-home
2-1
team-away
Renofa Yamaguchi00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản02-03-2025 04:00Roasso Kumamoto
team-home
0-4
team-away
RB Omiya Ardija00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản22-02-2025 05:00RB Omiya Ardija
team-home
1-0
team-away
Ventforet Kofu00000
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản15-02-2025 05:00RB Omiya Ardija
team-home
2-1
team-away
Montedio Yamagata00000
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản16-11-2024 06:00FC Gifu
team-home
2-2
team-away
RB Omiya Ardija01001
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản10-11-2024 06:00FC Ryukyu Okinawa
team-home
1-1
team-away
RB Omiya Ardija00000
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản02-11-2024 05:00RB Omiya Ardija
team-home
5-4
team-away
Gainare Tottori12000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
AFC Champions League participant5
23/24
18/19
17/18
13/14
10/11
Japanese third league Champion1
23/24
Japanese Super Cup winner1
18
Japanese cup winner1
17
Japanese league cup winner1
17
J. League Best XI1
17
Top scorer1
15/16
Olympics participant1
11/12
Under-17 World Cup participant2
10
09

Hồ sơ cầu thủ Kenyu Sugimoto - Kèo nhà cái

Hot Leagues