STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
27-03-2012 | Cerezo Osaka | Tokyo Verdy | - | Cho thuê |
16-07-2012 | Tokyo Verdy | Cerezo Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
05-01-2015 | Cerezo Osaka | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Kawasaki Frontale | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Cerezo Osaka | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
22-07-2021 | Urawa Red Diamonds | Yokohama F. Marinos | - | Cho thuê |
30-01-2022 | Yokohama F. Marinos | Urawa Red Diamonds | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2022 | Urawa Red Diamonds | Jubilo Iwata | - | Cho thuê |
30-01-2023 | Jubilo Iwata | Urawa Red Diamonds | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2023 | Urawa Red Diamonds | Jubilo Iwata | - | Ký hợp đồng |
20-03-2023 | Jubilo Iwata | Yokohama F. Marinos | - | Cho thuê |
30-01-2024 | Yokohama F. Marinos | Jubilo Iwata | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2024 | Jubilo Iwata | RB Omiya Ardija | - | Cho thuê |
30-01-2025 | RB Omiya Ardija | Jubilo Iwata | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2025 | Jubilo Iwata | RB Omiya Ardija | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 30-03-2025 07:00 | Tokushima Vortis | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 23-03-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Sagan Tosu | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 08-03-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Renofa Yamaguchi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 02-03-2025 04:00 | Roasso Kumamoto | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Ventforet Kofu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 16-11-2024 06:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 10-11-2024 06:00 | FC Ryukyu Okinawa | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-11-2024 05:00 | RB Omiya Ardija | ![]() ![]() | Gainare Tottori | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 5 | 23/24 18/19 17/18 13/14 10/11 |
Japanese third league Champion | 1 | 23/24 |
Japanese Super Cup winner | 1 | 18 |
Japanese cup winner | 1 | 17 |
Japanese league cup winner | 1 | 17 |
J. League Best XI | 1 | 17 |
Top scorer | 1 | 15/16 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |
Under-17 World Cup participant | 2 | 10 09 |