STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-1999 | Stern Marienfelde Jugend | Tennis Borussia Berlin Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | Tennis Borussia Berlin Youth | Hertha BSC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Hertha Berlin U19 | Monchengladbach U19 | - | Ký hợp đồng |
09-09-2012 | Monchengladbach U19 | Monchengladbach AM. | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Monchengladbach AM. | 1. FC Union Berlin | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | 1. FC Union Berlin | Holstein Kiel | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Holstein Kiel | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | 1. FC Union Berlin | Eintracht Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
29-08-2023 | Eintracht Frankfurt | RB Leipzig | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | RB Leipzig | Free player | - | Giải phóng |
11-09-2024 | Free player | TSG Hoffenheim | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Đức | 11-05-2024 13:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 13-12-2023 17:45 | RB Leipzig | ![]() ![]() | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Đức | 02-12-2023 14:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 12-11-2023 18:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 28-10-2023 16:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 27-09-2023 18:45 | SV Wehen Wiesbaden | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 19-09-2023 16:45 | Young Boys | ![]() ![]() | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 16-09-2023 13:30 | RB Leipzig | ![]() ![]() | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 27-08-2023 13:30 | 1. FSV Mainz 05 | ![]() ![]() | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Đức | 13-05-2023 13:30 | Eintracht Frankfurt | ![]() ![]() | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
German cup runner-up | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 1 | 21/22 |
Europa League Winner | 1 | 21/22 |
Landespokal Schleswig-Holstein Winner | 1 | 16/17 |
German Regionalliga West Champion | 1 | 14/15 |