STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-08-2016 | NK Belisce | NK Novigrad | - | Ký hợp đồng |
25-01-2018 | NK Novigrad | NK Osijek II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | NK Osijek II | ZNK Osijek | - | Ký hợp đồng |
14-01-2022 | ZNK Osijek | NK Olimpija Ljubljana | - | Ký hợp đồng |
31-08-2022 | NK Olimpija Ljubljana | NK Varteks Varazdin | - | Ký hợp đồng |
17-03-2024 | NK Varteks Varazdin | Terengganu FC | - | Ký hợp đồng |
24-11-2024 | Terengganu FC | Free player | - | Giải phóng |
28-01-2025 | Free player | HNK Vukovar 1991 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Asean Club Championship Shopee Cup | 25-09-2024 13:00 | Terengganu FC | ![]() ![]() | CLB Thanh Hoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Asean Club Championship Shopee Cup | 21-08-2024 13:00 | Terengganu FC | ![]() ![]() | Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 02-02-2024 16:00 | NK Lokomotiva Zagreb | ![]() ![]() | NK Varteks Varazdin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 26-01-2024 16:00 | NK Varteks Varazdin | ![]() ![]() | Slaven Belupo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 15-12-2023 16:00 | HNK Gorica | ![]() ![]() | NK Varteks Varazdin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 10-12-2023 14:00 | NK Varteks Varazdin | ![]() ![]() | ZNK Osijek | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 01-12-2023 16:00 | Istra 1961 Pula | ![]() ![]() | NK Varteks Varazdin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 25-11-2023 14:00 | NK Varteks Varazdin | ![]() ![]() | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 05-11-2023 14:00 | NK Varteks Varazdin | ![]() ![]() | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Croatia | 28-10-2023 14:00 | Rudes | ![]() ![]() | NK Varteks Varazdin | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu