STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
02-07-2012 | Tottenham Hotspur U18 | Wycombe Wanderers | - | Ký hợp đồng |
28-01-2013 | Wycombe Wanderers | Hendon FC | - | Cho thuê |
04-03-2013 | Hendon FC | Wycombe Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
18-08-2013 | Wycombe Wanderers | Hendon FC | - | Cho thuê |
16-09-2013 | Hendon FC | Wycombe Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
03-10-2013 | Wycombe Wanderers | Maidenhead United | - | Cho thuê |
03-11-2013 | Maidenhead United | Wycombe Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2014 | Wycombe Wanderers | Boreham Wood | - | Cho thuê |
24-04-2014 | Boreham Wood | Wycombe Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
08-07-2014 | Wycombe Wanderers | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
09-07-2014 | Luton Town | Boreham Wood | - | Cho thuê |
30-05-2015 | Boreham Wood | Luton Town | - | Kết thúc cho thuê |
19-07-2015 | Luton Town | Peterborough United | - | Ký hợp đồng |
05-03-2017 | Peterborough United | Lincoln City | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Lincoln City | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Peterborough United | Mansfield Town | - | Ký hợp đồng |
08-08-2018 | Mansfield Town | Shrewsbury Town | - | Ký hợp đồng |
30-01-2019 | Shrewsbury Town | Lincoln City | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Lincoln City | Shrewsbury Town | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Shrewsbury Town | Leyton Orient | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Leyton Orient | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
10-01-2023 | Bradford City | Sutton United | - | Ký hợp đồng |
10-01-2023 | Sutton United | Free player | - | Giải phóng |
22-03-2024 | Sutton United | Woking | - | Cho thuê |
30-05-2024 | Woking | Sutton United | - | Kết thúc cho thuê |
24-07-2024 | Sutton United | Morecambe | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 4 Anh | 05-04-2025 14:00 | Grimsby Town | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-04-2025 18:45 | Morecambe | ![]() ![]() | Cheltenham Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 29-03-2025 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Swindon Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-03-2025 15:00 | Port Vale | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 15-03-2025 15:00 | Morecambe | ![]() ![]() | Barrow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 08-03-2025 15:00 | Milton Keynes Dons | ![]() ![]() | Morecambe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 04-03-2025 19:45 | Morecambe | ![]() ![]() | AFC Wimbledon | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 01-03-2025 15:00 | Gillingham | ![]() ![]() | Morecambe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 22-02-2025 12:30 | Morecambe | ![]() ![]() | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 4 Anh | 18-02-2025 19:45 | Morecambe | ![]() ![]() | Doncaster Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 18/19 |