STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
18-08-2015 | Al-Duhail SC Reserves | FC Superfund Pasching | - | Cho thuê |
29-06-2016 | FC Superfund Pasching | Al-Duhail SC Reserves | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2016 | Al-Duhail SC Reserves | KAS Eupen U23 | - | Cho thuê |
29-06-2017 | KAS Eupen U23 | Al-Duhail SC Reserves | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2018 | Al Duhail | Al Markhiya | Unknown | Cho thuê |
29-06-2018 | Al Markhiya | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Al Duhail | Al Khor SC | Unknown | Cho thuê |
29-06-2019 | Al Khor SC | Al Duhail | Unknown | Kết thúc cho thuê |
30-06-2019 | Al Duhail | Al Shahaniya | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Al Shahaniya | Al Duhail | - | Kết thúc cho thuê |
15-07-2023 | Al Duhail | Al Wakrah SC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2024 16:00 | Tractor S.C. | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-11-2024 15:00 | Al-Gharafa | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Qatar | 15-11-2024 16:30 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 01-11-2024 16:30 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Umm Salal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 27-10-2024 14:30 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 19-10-2024 16:30 | Qatar SC | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2024 14:00 | Ravshan Kulob | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 26-09-2024 17:00 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Al Khor SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-09-2024 15:00 | Al Rayyan | ![]() ![]() | Al-Wakra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-09-2024 16:00 | Al-Wakra | ![]() ![]() | Tractor S.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Qatari League Cup Winner | 2 | 24 23 |
Qatari champion | 3 | 22/23 19/20 17/18 |
Qatari Stars Cup Winner | 1 | 22/23 |
Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 1 | 21/22 |
AFC Champions League participant | 4 | 21/22 20/21 19/20 18/19 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
Asian Cup winner | 1 | 19 |
Copa América participant | 1 | 19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |