STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 23-03-2025 13:00 | Kenya | ![]() ![]() | Gabon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-03-2025 19:00 | Gambia | ![]() ![]() | Kenya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 12-01-2025 19:00 | Al-Hilal Omdurman | ![]() ![]() | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 14-12-2024 13:00 | TP Mazembe Englebert | ![]() ![]() | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 07-12-2024 19:00 | MC Alger | ![]() ![]() | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 26-11-2024 13:00 | Young Africans | ![]() ![]() | Al-Hilal Omdurman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 19-11-2024 13:00 | Kenya | ![]() ![]() | Namibia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-11-2024 16:00 | Zimbabwe | ![]() ![]() | Kenya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 14-10-2024 13:00 | Kenya | ![]() ![]() | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 11-10-2024 16:00 | Cameroon | ![]() ![]() | Kenya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu