STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-07-2019 | Free player | Dalian Professional(2009-2024) | - | Ký hợp đồng |
15-07-2021 | Dalian Professional(2009-2024) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Dalian Professional(2009-2024) | - | Kết thúc cho thuê |
27-04-2022 | Dalian Professional(2009-2024) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Dalian Professional(2009-2024) | - | Kết thúc cho thuê |
15-04-2023 | Dalian Professional(2009-2024) | Dandong Tengyue(1999-2024) | - | Cho thuê |
09-07-2023 | Dandong Tengyue(1999-2024) | Dalian Professional(2009-2024) | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2023 | Dalian Professional(2009-2024) | Liaoning Tieren | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Liaoning Tieren | Dalian Professional(2009-2024) | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2024 | Dalian Professional(2009-2024) | Liaoning Tieren | - | Ký hợp đồng |
23-01-2025 | Liaoning Tieren | Shanghai Jiading Huilong | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 30-03-2025 07:30 | Shanghai Jiading Huilong | ![]() ![]() | Shenzhen Juniors | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 15-03-2025 11:30 | Nantong Zhiyun FC | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 30-06-2024 11:30 | Yunnan Yukun | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 15-06-2024 11:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Foshan Nanshi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 09-06-2024 11:30 | Guangzhou FC(1993-2025) | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 09-03-2024 11:30 | Chongqing Tongliangloong FC | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 18-10-2023 07:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Yanbian Longding | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 15-10-2023 07:00 | Wuxi Wugou | ![]() ![]() | Liaoning Tieren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 09-10-2023 07:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Shanghai Jiading Huilong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 17-09-2023 07:00 | Liaoning Tieren | ![]() ![]() | Qingdao West Coast FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu