STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Free player | Persela Lamongan Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Persela Lamongan Youth | Persela Lamongan | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Persela Lamongan | Arema FC | - | Ký hợp đồng |
08-01-2020 | Arema FC | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
09-03-2021 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Persita Tangerang | - | Ký hợp đồng |
30-04-2022 | Persita Tangerang | Borneo FC | - | Ký hợp đồng |
04-07-2024 | Borneo FC | Persita Tangerang | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-03-2025 12:30 | Malut United | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-03-2025 13:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | PSS Sleman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-01-2025 12:00 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Madura United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 19-01-2025 12:00 | Persija Jakarta | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-12-2024 08:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | PSM Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-12-2024 12:00 | Persib Bandung | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 16-12-2024 08:30 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Dewa United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 12-12-2024 08:30 | PSBS Biak Numfor | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-12-2024 12:00 | Persita Tangerang | ![]() ![]() | Persis Solo FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 03-12-2024 08:30 | Arema FC | ![]() ![]() | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Indonesian League Cup Winner | 1 | 18/19 |