STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
03-03-2015 | Criciuma | Resende FC | - | Cho thuê |
29-04-2015 | Resende FC | Criciuma | - | Kết thúc cho thuê |
02-06-2015 | Criciuma | Clube Atlético Tubarão (SC) | - | Cho thuê |
31-07-2015 | Clube Atlético Tubarão (SC) | Criciuma | - | Kết thúc cho thuê |
12-08-2015 | Criciuma | Nacional da Madeira | - | Cho thuê |
04-02-2016 | Nacional da Madeira | Criciuma | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2016 | Criciuma | Corinthians Paulista (SP) | 0.83M € | Chuyển nhượng tự do |
18-01-2017 | Corinthians Paulista (SP) | Bahia | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Bahia | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
09-07-2017 | Corinthians Paulista (SP) | Goiás EC | - | Cho thuê |
29-11-2017 | Goiás EC | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2017 | Corinthians Paulista (SP) | Fortaleza | - | Cho thuê |
29-11-2018 | Fortaleza | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
17-02-2020 | Corinthians Paulista (SP) | Internacional RS | 0.32M € | Cho thuê |
20-07-2020 | Internacional RS | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
21-07-2020 | Corinthians Paulista (SP) | Jeonbuk Hyundai Motors | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
11-02-2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | Shanghai Port FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 02-04-2025 12:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Meizhou Hakka FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-03-2025 11:00 | Qingdao West Coast FC | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 18:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 20:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-02-2025 11:35 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Changchun Yatai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 23-02-2025 11:35 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Shenzhen Peng City FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 19-02-2025 12:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-02-2025 10:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Siêu cúp Trung Quốc | 07-02-2025 11:35 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Shanghai Shenhua FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 03-12-2024 12:00 | Shanghai Port FC | ![]() ![]() | Gwangju Football Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chinese cup winner | 1 | 24 |
AFC Champions League participant | 4 | 23/24 21/22 20/21 19/20 |
Top scorer | 2 | 22/23 19/20 |
South Korean Cup Winner | 2 | 21/22 19/20 |
South Korean champion | 2 | 20/21 19/20 |
Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 17/18 |