STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2017 | St. Louis Scott Gallagher SC | Saint Louis FC Academy | - | Ký hợp đồng |
25-01-2019 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis FC | - | Cho thuê |
30-07-2019 | Saint Louis FC | Saint Louis FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2019 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Ký hợp đồng |
30-04-2021 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | St. Louis Scott Gallagher SC | - | Cho thuê |
31-07-2021 | St. Louis Scott Gallagher SC | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 02:35 | San Diego FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 08-03-2025 19:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Houston Dynamo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 05-03-2025 03:35 | Los Angeles FC | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 00:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | Columbus Crew | ![]() ![]() | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 18-01-2025 20:00 | USA | ![]() ![]() | Venezuela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-11-2024 21:30 | New York Red Bulls | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 29-10-2024 22:50 | Columbus Crew | ![]() ![]() | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Olympics participant | 1 | 24 |
Leagues Cup Winner | 1 | 24 |
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
MLS Cup Champion | 1 | 22/23 |