STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Damash Gilan FC U19 | Damash Teheran FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Damash Teheran FC | Damash Gilan FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Damash Gilan FC | NEC Nijmegen | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
02-08-2015 | NEC Nijmegen | AZ Alkmaar | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2018 | AZ Alkmaar | Brighton Hove Albion | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
16-07-2021 | Brighton Hove Albion | Feyenoord | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2024 | Feyenoord | Free player | - | Giải phóng |
05-11-2024 | Free player | SC Heerenveen | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 04-04-2025 18:00 | SC Heerenveen | ![]() ![]() | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 30-03-2025 10:15 | FC Utrecht | ![]() ![]() | SC Heerenveen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 16:00 | Iran | ![]() ![]() | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 16:00 | Iran | ![]() ![]() | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 20:00 | SC Heerenveen | ![]() ![]() | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 08-03-2025 19:00 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | SC Heerenveen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-03-2025 11:15 | SC Heerenveen | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 16-02-2025 13:30 | PEC Zwolle | ![]() ![]() | SC Heerenveen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 09-02-2025 15:45 | SC Heerenveen | ![]() ![]() | FC Twente Enschede | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-02-2025 19:00 | SC Heerenveen | ![]() ![]() | Fortuna Sittard | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch Cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 16/17 15/16 |
Dutch champion | 1 | 22/23 |
Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
CAFA Nations Cup winner | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Conference League runner up | 1 | 21/22 |
Dutch Cup Runner Up | 2 | 18 17 |
Top scorer | 1 | 17/18 |
Dutch Second League champion | 1 | 15 |
Best young player | 1 | 14 |