STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2013 | Asahikawa Jitsugyo High School | Sanno University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2017 | Sanno University | AC Nagano Parceiro | - | Ký hợp đồng |
08-01-2021 | AC Nagano Parceiro | Kamatamare Sanuki | - | Ký hợp đồng |
08-01-2023 | Kamatamare Sanuki | FC Gifu | - | Ký hợp đồng |
19-01-2025 | FC Gifu | Reinmeer Aomori FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 16-11-2024 06:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | RB Omiya Ardija | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 10-11-2024 05:00 | Kataller Toyama | ![]() ![]() | FC Gifu | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-11-2024 06:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | FC Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 26-10-2024 06:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | Imabari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 20-10-2024 04:00 | Iwate Grulla Morioka | ![]() ![]() | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 11-10-2024 10:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | AC Nagano Parceiro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 06-10-2024 04:00 | Fukushima United FC | ![]() ![]() | FC Gifu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 28-09-2024 06:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | Zweigen Kanazawa FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 14-09-2024 06:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 25-08-2024 10:00 | FC Gifu | ![]() ![]() | Yokohama SCC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu