STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Schwaben Augsburg Youth | FC Augsburg Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Augsburg U19 | FC Augsburg II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Augsburg II | Bayern Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
08-07-2024 | Bayern Munchen (Youth) | Rot-Weiss Essen | - | Ký hợp đồng |
02-02-2025 | Rot-Weiss Essen | Freiberg | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Freiberg | Rot-Weiss Essen | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 15-12-2024 15:30 | VfL Osnabrück | ![]() ![]() | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 05-10-2024 12:00 | Rot-Weiss Essen | ![]() ![]() | FC Viktoria Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 28-09-2024 12:00 | SV Waldhof Mannheim | ![]() ![]() | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-09-2024 17:00 | Rot-Weiss Essen | ![]() ![]() | Borussia Dortmund II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 21-09-2024 12:00 | FC Ingolstadt | ![]() ![]() | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 11-08-2024 11:30 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 18-05-2024 12:00 | Eintracht Bamberg | ![]() ![]() | Bayern Munchen (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 03-05-2024 17:00 | TSV Buchbach | ![]() ![]() | Bayern Munchen (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 27-04-2024 12:00 | Bayern Munchen (Youth) | ![]() ![]() | Viktoria Aschaffenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá khu vực Đức | 24-04-2024 17:00 | Bayern Munchen (Youth) | ![]() ![]() | TSV Buchbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu